nigella sativa

nigella sativa

A gardener plants nigella sativa seeds in a small garden plot.

Định nghĩa

Nigella sativa một danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật), chỉ một loại thảo mộc nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Loài cây này nổi tiếng với hạt vị cay nồng, thường được sử dụng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền, tương tự như hạt caraway (thì Ai Cập).

dụ sử dụng
  • (Nigella sativa thường được biết đến với tên gọi thì đen hoặc hạt đen.)
  • (Hạt của Nigella sativa đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nigella sativa oil": dầu chiết xuất từ hạt của cây Nigella sativa, thường dùng trong chăm sóc sức khỏe làm đẹp.
    • Nigella sativa oil is rich in thymoquinone, a compound with anti-inflammatory properties. (Dầu Nigella sativa rất giàu thymoquinone, một hợp chất đặc tính chống viêm.)
  • "Nigella sativa extract": chiết xuất từ cây Nigella sativa, được dùng trong thực phẩm chức năng.
    • Nigella sativa extract is often used as a natural remedy for allergies. (Chiết xuất Nigella sativa thường được dùng như một phương thuốc tự nhiên cho các bệnh dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigella (danh từ): chi thực vật bao gồm Nigella sativa các loài khác.
    • Nigella is a genus of flowering plants in the family Ranunculaceae. (Nigella một chi thực vật hoa trong họ Mao lương.)
  • Black seed (danh từ): tên gọi thông thường của hạt Nigella sativa.
    • Black seed is often used in cooking and traditional medicine. (Hạt đen thường được dùng trong nấu ăn y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Black cumin: thì đen (tên gọi phổ biến, nhưng cần phân biệt với Bunium bulbocastanum).
  • Black caraway: thì đen (dùng không chính xác, caraway thực chất Carum carvi).
  • Roman coriander: rau mùi La (tên gọi cổ xưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Nigella sativa", đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nigella sativa" trong tiếng Anh.